ตัวกรองผลการค้นหา
คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด
Đây là ga nào?
การเดินทาง
Đây là bạn của tôi
การทักทาย
Đây là vợ của tôi
Đây là chổng của tôi
ก๋อ - โซด/ - บิ โอ๋ม
สุขภาพ
Bão nhiệt đới.
สภาพอากาศ