ตัวกรองผลการค้นหา
คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด
Con trai
เครือญาติ
Tôi có một con trai (gái)
Tôi có hai con, một trai, một gái.
Quần lót
เครื่องแต่งกาย
Em trai
Chú
Anh trai
Cháu trai
Tôi không có con.
Con gái
Áo sát nách
Tôi sống (cùng) với anh trai.