ตัวกรองผลการค้นหา
พายุโซนร้อน (tropical storm)
ภาษาเวียดนามBão nhiệt đới.
Yet ใช้อย่างไร
Star Wars ทับศัพท์เป็น สตาร์ วอร์ส
What goes around comes around แปลว่า?
All right vs Alright
พายุดีเปรสชั่น (tropical depression)
ภาษาเวียดนามÁp thấp nhiệt đới.
ตู้ ATM
ภาษาเวียดนามATM
ค่าธรรมเนียมแลกเงินเท่าไร
ภาษาเวียดนามLệ phí trao đổi tiền là bao nhiêu?
คุณจะไปซื้อของกับฉันได้ไหม
ภาษาเวียดนามBạn có thể đi mua sắm với mình được không?
คุณมีแบงค์ย่อยให้แลกไหม?
ภาษาเวียดนามBạn có tiền lẽ để đổi không?
จุดรับแลกเปลี่ยนเงิน
ภาษาเวียดนามChỗ nhận đổi tiền
ฉันอยากแลกเงินบาทเป็นเงินกีบ
ภาษาเวียดนามTôi muốn đổi tiền Baht Thái sang tiền Kip Lào.
ฉันอยากแลกเช็คเดินทางเป็นเงินสด
ภาษาเวียดนามTôi muốn đổi chi phiếu du lich sang tiền mặt.
อัตราแลกเปลี่ยนเงินไทยบาทเป็นเงิน
ภาษาเวียดนามTỉ lệ tiền tệ của Baht Thái.Tiền Peso Philioppines đổi được bao nhiêu Baht Thái?
(อยู่ในรถไฟฟ้า) ตอนนี้ถึงไหนแล้ว?
ภาษาเวียดนาม(Đang trong xe điện ngầm) hiện giờ đã đến đâu rồi?
กรุณาขับเร็วหน่อย ฉันต้องรีบไป
ภาษาเวียดนามLàm ơn lái xe nhanh hơn, tôi đang vội.