ตัวกรองผลการค้นหา
คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด
Uhm, đi / Không, không đi
การค้าขาย
Đi thẳng
การเดินทาง
ดี - ถั่ง
Tôi muốn đi tới
Nhà vệ sinh đi lối nào?
Tôi muốn đi đến Grand Palace, phải đi về hướng nào?
Nhà vệ sinh ở hướng nào?
สิ่งอำนวยความสะดวก
Làm ơn lái xe nhanh hơn, tôi đang vội.
ส่าม- สา -เดือก-คง- เฮย- ดั๊ด
Xe Bus số mấy đi tới Jatujak?
Xe điện ngầm nào đi tới Jatujak?
Bạn có thể đi mua sắm với mình được không?