(Đang trong xe điện ngầm) hiện giờ đã đến đâu rồi? คำศัพท์ภาษาเวียดนาม การเดินทาง ภาษาไทย(อยู่ในรถไฟฟ้า) ตอนนี้ถึงไหนแล้ว? 0 0 ภาพประกอบ (Đang trong xe điện ngầm) hiện giờ đã đến đâu rồi?