ตัวกรองผลการค้นหา
คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด
(Đang trong xe điện ngầm) hiện giờ đã đến đâu rồi?
การเดินทาง
…cách bao xa?
Nhà vệ sinh ở hướng nào?
สิ่งอำนวยความสะดวก
តើ...នៅឆ្ងាយប៉ុណ្ណា?
Ter...nov chngai puna?
(នៅក្នុងរថភ្លេីង)ពេលនេះដល់ណាហេីយ?
(novknongrotplerng)Pelnis dol na hery?
បង្គន់ទៅតាមផ្លូវណា?
Borng gun tov tam plov na?
如何なる
いかなる
adj-pn
蟄居
ちっきょ
n
進捗状況はどうだ
しんちょくじょうきょうはどうだ
어느 책
几时
[jǐ shí ]
历来
[lì lái]