ตัวกรองผลการค้นหา
คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด
多少
[duō shǎo]
去哪里
[qù nǎ lǐ]
废物
[fèi wù]
不中用
[bù zhōng yòng]
哪里
[nǎ lǐ]
何处
[hé chù]
Nhà vệ sinh đi lối nào?
การค้าขาย
…cách bao xa?
การเดินทาง
…ở đâu?
Tôi có thể mua vé ở đâu?
Tôi có thể đón taxi ở đâu?
Bệnh viện ở đâu?