คำศัพท์ที่เกี่ยวข้องกับ "ฉัน*"

คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด

ค้นเจอ 450 รายการ

ฉันกำลังติดงานอยู่ สักครู่จะติดต่อกลับ

Xin lỗi, tôi đang bận. Tôi sẽ gọi lai cho bạn

การทักทาย

ฉันขอเบอร์โทรศัพท์มือถือของคุณได้ไหม

Có thể cho tôi xin số điện thoại di động của bạn được không?

การทักทาย

ฉันขอยืมใช้โทรศัพท์มือถือของคุณได้ไหม

Có thể cho tôi sử dụng điện thoại di động của bạn không?

การทักทาย

ฉันโทรมาจากบริษัท

Tôi gọi đến từ … (tên công ty của bạn)

การทักทาย

ฉันเป็นคนอินโดนีเซีย

Tôi là người Indonesian

การทักทาย

ฉันพูดอังกฤษได้

Tôi có thể nói tiếng Anh

การทักทาย

ฉันพูดอังกฤษได้นิดหน่อย

Tôi có thể nói tiếng Anh chút ít

การทักทาย

ฉันเกิดเดือนกรกฎาคม

Tôi sinh vào tháng Sáu

การนับเลขและเวลา

ฉันเกิดเดือนพฤษภาคม

Tôi sinh vào tháng Năm.

การนับเลขและเวลา

ฉันเกิดปี คศ. 1965

Tôi sinh vào năm một chín sáu năm.

การนับเลขและเวลา

ฉันเกิดวันจันทร์

Tôi sinh vào ngày thứ Hai

การนับเลขและเวลา

ฉันเกิดวันที่ 15 มีนาคม

Tôi sinh vào ngày mười lăm tháng ba

การนับเลขและเวลา