ตัวกรองผลการค้นหา
คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด
Tôi có hai anh (chị / em)
เครือญาติ
Tôi sống (cùng) với anh trai.
Tôi sống (cùng) với chị gái.
Bác
Anh rể
Anh trai
Chị dâu
Chị gái
Anh chị em họ
Tôi có năm anh (chị / em), hai anh (em) trai, ba chi (em) gái.
พี่หรือน้องสาวของแม่หรือพ่อ
N
พี่เลี้ยงเด็ก