ตัวกรองผลการค้นหา
คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด
น. อา (ผู้หญิง), ป้า (ญาติฝ่ายพ่อ). (ป.).
[-วะลี] น. แผนลำดับเครือญาติ. (ส.).
น. ป้า (ญาติฝ่ายแม่), น้าผู้หญิง. (ป.).
(สำ) น. ญาติพี่น้องย่อมดีกว่าคนอื่น.
หลายสิบคนช่วยเหลือมีบุญคุณ ก็ไม่เท่าญาติพี่น้อง
Bạn kết hôn lâu chưa?
เครือญาติ
Bạn có bao nhiêu anh chị em?
Bạn có con không?
Bạn ở với ai?
Tôi kết hôn được năm năm.
Tôi có hai anh (chị / em)
Tôi có một con trai (gái)