ตัวกรองผลการค้นหา
คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด
这段时间
[zhè duàn shí jiān]
延长时间
[yán cháng shí jiān]
时间
[shí jiān]
时刻
[shí kè]
时期
[shí qī]
คำคมแก้จน ออมเงิน
(Đang trong xe điện ngầm) hiện giờ đã đến đâu rồi?
การเดินทาง
…cách bao xa?
Nhà vệ sinh ở hướng nào?
สิ่งอำนวยความสะดวก
តើ...នៅឆ្ងាយប៉ុណ្ណា?
Ter...nov chngai puna?
(នៅក្នុងរថភ្លេីង)ពេលនេះដល់ណាហេីយ?
(novknongrotplerng)Pelnis dol na hery?