ตัวกรองผลการค้นหา
ฉันขอยืมใช้โทรศัพท์มือถือของคุณได้ไหม
ภาษาเวียดนามCó thể cho tôi sử dụng điện thoại di động của bạn không?
คุณเกิดเดือนอะไร?
ภาษาเวียดนามBạn sinh vào tháng mấy?
คุณเกิดปีอะไร?
ภาษาเวียดนามBạn sinh vào năm nào?
คุณเกิดวันที่เท่าไหร่?
ภาษาเวียดนามKhi nào thì đến sinh nhật của bạn?
คุณเกิดวันอะไร?
ภาษาเวียดนามBạn sinh ngày mấy?
คุณมีเงินติดตัวเท่าไร?
ภาษาเวียดนามBạn có bao nhiêu tiền trong túi.
คุณแข็งแรง
ภาษาเวียดนามBạn mãnh mẽ
คุณน่ารัก
ภาษาเวียดนามBạn dể thương
คุณรูปหล่อ
ภาษาเวียดนามbạn đẹp trai
คุณสวย
ภาษาเวียดนามBạn đẹp gái
คุณหุ่นดี
ภาษาเวียดนามBạn có cơ thể đẹp
ฉันชอบสีผมของคุณ
ภาษาเวียดนามtôi thích màu tóc của bạn