ตัวกรองผลการค้นหา
ฉันสบายดี ขอบคุณ
ภาษาเวียดนามโตย-เขว่-ก่าม-เกิน
ขอโทษ คุณชื่ออะไร / ใครโทรมา
ภาษาเวียดนามXin lỗi, ai đang ở đầu dây vậy? / Ai đang gọi vậy?
ขอโทษ คุณสมศรีกำลังติดสายอื่นอยู่
ภาษาเวียดนามXin lỗi, ngài Somsri đang bận nói điện thoại
ขอบคุณ
ภาษาเวียดนามก๊าม เอิน
ภาษาเวียดนามCảm ơn
ขอพูดกับคุณ
ภาษาเวียดนามCó thể cho tôi gặp … (tên người bạn muốn liên lạc)
คุณต่อผิดเบอร์
ภาษาเวียดนามBạn gọi nhầm số rồi
คุณเป็นคนเวียดนามใช่หรือเปล่า?
ภาษาเวียดนามbạn có phải là người Việt Nam không?
คุณพูดอังกฤษได้ไหม
ภาษาเวียดนามbạn có thể nói tiếng Anh không?
คุณสมชายอยู่มั้ย
ภาษาเวียดนามÔng Somchai có ở đó không?
คุณสมศรีไม่อยู่
ภาษาเวียดนามNgài Somsri không có ở đây.
ฉันขอเบอร์โทรศัพท์มือถือของคุณได้ไหม
ภาษาเวียดนามCó thể cho tôi xin số điện thoại di động của bạn được không?