ตัวกรองผลการค้นหา
คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด
モノトーン
n
现代舞
[xiàn dài wǔ]
钼
[mù]
马赛克
[mǎ sài kè]
新式舞
[xīn shì wǔ]
同性恋
[tóng xìng liàn]
ဒီေနရာျပန္လာအုန္းမလား
หมวดการเดินทางทั่วไป
ดี่โก่ ปยั่นหล่า องมลา
Đây là bạn của tôi
การทักทาย
Đây là vợ của tôi
Đây là chổng của tôi