คำศัพท์ที่เกี่ยวข้องกับ "*ฉัน*"

คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด

ค้นเจอ 813 รายการ

ฉันอายุ…. ปี

โตย ...... ต่วย

การทักทาย

ฉันกำลังติดงานอยู่ สักครู่จะติดต่อกลับ

Xin lỗi, tôi đang bận. Tôi sẽ gọi lai cho bạn

การทักทาย

ฉันขอเบอร์โทรศัพท์มือถือของคุณได้ไหม

Có thể cho tôi xin số điện thoại di động của bạn được không?

การทักทาย

ฉันขอยืมใช้โทรศัพท์มือถือของคุณได้ไหม

Có thể cho tôi sử dụng điện thoại di động của bạn không?

การทักทาย

ฉันโทรมาจากบริษัท

Tôi gọi đến từ … (tên công ty của bạn)

การทักทาย

ฉันเป็นคนอินโดนีเซีย

Tôi là người Indonesian

การทักทาย

ฉันพูดอังกฤษได้

Tôi có thể nói tiếng Anh

การทักทาย

ฉันพูดอังกฤษได้นิดหน่อย

Tôi có thể nói tiếng Anh chút ít

การทักทาย

ต้องการให้ฉันช่วยอะไร

Tôi có thể giúp gì cho bạn?

การทักทาย

โทรศัพท์มือถือของฉันหมายเลข 081-299-5319

Số điện thoại của tôi là 081-299-5319

การทักทาย

นี่คือสามีของฉัน

Đây là chổng của tôi

การทักทาย

แล้วฉันจะติดต่อมาใหม่ (กรณีไม่ได้คุยกับคนที่ต้องการ)

Tôi sẽ gọi lại sau (không thể liên lạc được với người cần liên lạc)

การทักทาย