ตัวกรองผลการค้นหา
คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด
Tôi thích cái áo bạn đang mặc.
คำชม
Áo ngực
เครื่องแต่งกาย
Áo cánh
Tôi có hai con, một trai, một gái.
เครือญาติ
Tôi có năm anh (chị / em), hai anh (em) trai, ba chi (em) gái.