ตัวกรองผลการค้นหา
คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด
เหมื่อย
การนับเลขและเวลา
บา
Thêm mười lăm phút nữa là trưa.
ba giở hai mươi chiều
năm giờ bốn mươi chiều
Tôi có năm anh (chị / em), hai anh (em) trai, ba chi (em) gái.
เครือญาติ