ตัวกรองผลการค้นหา
คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด
Cháu trai
เครือญาติ
Cháu gái
Tôi không có con.
Con trai
Con gái
Bạn có con không?
Tôi có một con trai (gái)
Tôi có hai con, một trai, một gái.