ตัวกรองผลการค้นหา
คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด
Anh trai
เครือญาติ
Tôi sống (cùng) với anh trai.
Anh rể
Chị dâu
Chị gái
Tôi sống (cùng) với chị gái.
Bác
Quần lót
เครื่องแต่งกาย
Em trai
Chú
Con trai
Cháu trai