ตัวกรองผลการค้นหา
คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด
จ่าว-บ่วย-สาง
การทักทาย
จ่าว-บ่วย-เจือ
จ่าว-บ่วย-เจี่ยว
จ่าว-บ่วย-โต๋ย
Xin lỗi, tôi đang bận. Tôi sẽ gọi lai cho bạn
Tôi gọi đến từ … (tên công ty của bạn)
จ่าวหมึ่ง
จุ๊กหงูงอน
Tôi sẽ gọi lại sau (không thể liên lạc được với người cần liên lạc)
แอง/จิ/โอง/บ่าก๊อแขวคง
ซินจ่าว
เจิ่ยหนอง