ตัวกรองผลการค้นหา
คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด
Tôi sinh vào tháng Năm.
การนับเลขและเวลา
Tôi sinh vào năm một chín sáu năm.
Tôi sinh vào ngày thứ Hai
Tôi sinh vào ngày mười lăm tháng ba
Tôi sinh vào ngày hai tháng một
Tôi sinh vào ngày thứ Ba
Tôi có một trăm nghìn kịp trong túi.
ถาง -เหมื่อย
ถาง- เหมื่อย- ฮาย
ba giở hai mươi chiều
ถาง- เหมื่อย -โหมด
ถาง- นำ