ตัวกรองผลการค้นหา
คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด
Tôi bị đau mắt
อวัยวะ
Tôi bị đau răng
Tôi bị đau tai
Tôi bị lở miệng
อาหาร
Bạn có thể đi mua sắm với mình được không?
การค้าขาย
หล่าม-เอิน-ซุป-โตย-เหวย
การทักทาย
โตย-ซิน-สุ่ง-เหวะ-สิง-เดือก-คง
โตย-เขว่-ก่าม-เกิน
Tôi có thể nói tiếng Anh chút ít
Tôi sinh vào tháng Sáu
การนับเลขและเวลา
Tôi sinh vào tháng Năm.