ตัวกรองผลการค้นหา
คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด
ถาง- ฮาย
การนับเลขและเวลา
Chín giờ rưởi sáng.
Anh ta sinh vào năm một chín tám mươi
Bạn sinh vào tháng mấy?
Bạn sinh vào năm nào?
Khi nào thì đến sinh nhật của bạn?
Bạn sinh ngày mấy?
Bạn có bao nhiêu tiền trong túi.
Tôi sinh vào tháng Sáu
Tôi sinh vào tháng Năm.
Tôi sinh vào năm một chín sáu năm.
Tôi sinh vào ngày thứ Hai