ตัวกรองผลการค้นหา
คลิกที่แต่ละคำเพื่อดูรายละเอียด
Thời tiết ấm áp.
สภาพอากาศ
Áp thấp nhiệt đới.
ดี
การทักทาย
Thời tiết mát lạnh
ดี - ถั่ง
การเดินทาง
แอง/จิ/โอง/บ่าก๊อแขวคง
Bạn có cơ thể đẹp
คำชม
Sáu chấm năm Richter
Bảy chấm một Richter
Đất sạt lở
Túi cứu hộ
Lũ lụt