Tôi có một trăm nghìn kịp trong túi. คำศัพท์ภาษาเวียดนาม การนับเลขและเวลา ภาษาไทยฉันมีเงินติดตัวอยู่ 100,000 กีบ 0 0 ภาพประกอบ Tôi có một trăm nghìn kịp trong túi.