Bạn có bao nhiêu tiền trong túi. คำศัพท์ภาษาเวียดนาม การนับเลขและเวลา ภาษาไทยคุณมีเงินติดตัวเท่าไร? 0 0 ภาพประกอบ Bạn có bao nhiêu tiền trong túi.